Smartilux

Thiết bị chuyển mạch DrayTek Vigorswitch G2280x

http://localhost:8069/web/image/product.template/7734/image_1920?unique=c0f3bcc
(0 nhận xét)

SKU: VigorswitchG2280x | Tình trạng: Sẵn hàng | Hãng sản xuất: Draytek

LAN Port 24x 10/100/1000Mbps Ethernet, RJ-454x 1000Mbps/10Gbps SFP+, Console Port 1x RJ-45, Button 1x RST Button, Buffer Size 12 Mbit, Switching Capacity 128 Gbps, Forwarding Rate 95.2 Mpps (64 bytes), MAC Address Table 16k, Jumbo Frame Up to 12 KB, L3 Routing Table 6k static route + 512 prefix route

7.590.000 ₫ 7590000.0 VND 7.590.000 ₫

7.590.000 ₫

Liên hệ để có giá

    Kết hợp này không tồn tại.

    Điều khoản và điều kiện
    Hoàn tiền trong 30 ngày
    Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc


    Mã tham chiếu nội bộ: 000286VigorswitchG2280x

    Giới thiệu về Thiết bị chuyển mạch DrayTek Vigorswitch G2280x

    Thiết bị chuyển mạch DrayTek Vigorswitch G2280x là một thiết bị chuyển mạch mạng đột phá với hiệu suất cao, hỗ trợ công nghệ chuyển mạch Gigabit Ethernet, cho phép truyền tải dữ liệu với tốc độ nhanh chóng và hiệu quả.

    Được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp vừa và lớn, Vigorswitch G2280x mang đến khả năng mở rộng lớn, cho phép kết nối với một lượng lớn thiết bị mạng đồng thời. Bên cạnh đó, thiết bị này cũng tập trung vào bảo mật mạnh mẽ, với các tính năng bảo mật tiên tiến giúp bảo vệ hệ thống mạng khỏi các mối đe dọa tiềm ẩn.

    Chức năng quản lý mạng tiên tiến của Vigorswitch G2280x giúp doanh nghiệp dễ dàng giám sát và điều chỉnh hệ thống mạng của mình, tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý và bảo dưỡng mạng.

    Với tổng cộng 28 cổng kết nối, trong đó có 4 cổng quang SFP+ chuyên dụng, Vigorswitch G2280x có thể hỗ trợ một lượng lớn kết nối mạng đồng thời. Điều này không chỉ giúp tăng cường hiệu suất của hệ thống mạng, mà còn cải thiện tính ổn định, đảm bảo rằng mạng luôn hoạt động mượt mà, ngay cả khi có nhiều yêu cầu truy cập đồng thời.

    Thiết bị chuyển mạch DrayTek Vigorswitch G2280

    Vigorswitch G2280x mang đến nhiều tính năng và lợi ích đáng giá cho người dùng:

    1. Hiệu suất cao:   Thiết bị chuyển mạch này hỗ trợ công nghệ chuyển mạch Gigabit Ethernet, cho phép truyền tải dữ liệu với tốc độ nhanh chóng và hiệu quả.
    2. Khả năng mở rộng lớn: Vigorswitch G2280x có thể kết nối với một lượng lớn thiết bị mạng đồng thời, đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp vừa và lớn.
    3. Bảo mật mạnh mẽ: Thiết bị chuyển mạch này tập trung vào việc bảo vệ hệ thống mạng khỏi các mối đe dọa tiềm ẩn, với các tính năng bảo mật tiên tiến.
    4. Quản lý mạng tiên tiến: Vigorswitch G2280x giúp doanh nghiệp dễ dàng giám sát và điều chỉnh hệ thống mạng của mình, tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý và bảo dưỡng mạng.
    5. Số lượng cổng kết nối lớn: Với tổng cộng 28 cổng kết nối, trong đó có 4 cổng quang SFP+ chuyên dụng, Vigorswitch G2280x có thể hỗ trợ một lượng lớn kết nối mạng đồng thời.

    Thiết bị chuyển mạch DrayTek Vigorswitch G2280x

    Để cấu hình và thiết lập Thiết bị chuyển mạch DrayTek Vigorswitch G2280x, bạn sẽ cần theo dõi các bước sau:

    1. Kết nối thiết bị chuyển mạch với nguồn điện và mạng.
    2. Truy cập giao diện người dùng dựa trên trình duyệt web bằng cách nhập địa chỉ IP mặc định của thiết bị chuyển mạch.
    3. Đăng nhập bằng tên người dùng và mật khẩu mặc định.
    4. Sau khi đăng nhập, bạn sẽ thấy giao diện quản lý cấu hình của thiết bị chuyển mạch. Tại đây, bạn có thể cấu hình các thiết lập mạng, bảo mật và nâng cao khác.
    5. Sau khi bạn đã hoàn thành cấu hình, hãy nhấp vào "Lưu" để lưu cấu hình của bạn.

    Lưu ý: Luôn luôn thay đổi mật khẩu mặc định để đảm bảo an toàn cho hệ thống mạng của bạn.

    Xem thêm: Chuyển mạch Ethernet là gì? vai trò trong hệ thống mạng IoT

    Trong môi trường thực tế, Thiết bị chuyển mạch DrayTek Vigorswitch G2280x có thể được sử dụng trong nhiều môi trường khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ:

    • Trong một văn phòng lớn hoặc công ty công nghệ: Vigorswitch G2280x có thể tạo nên một mạng lưới kết nối mạng mạnh mẽ và hiệu quả, cho phép một lượng lớn người dùng và thiết bị truy cập mạng đồng thời mà không gặp phải sự chậm trễ hoặc giảm hiệu suất.
    • Trong một trung tâm dữ liệu hoặc máy chủ: Thiết bị chuyển mạch này có thể giúp tối ưu hóa quản lý và điều hướng lưu lượng truy cập dữ liệu, đồng thời cung cấp các tính năng bảo mật mạnh mẽ để bảo vệ dữ liệu và hệ thống mạng.
    • Trong môi trường giáo dục hoặc nghiên cứu: Vigorswitch G2280x có thể hỗ trợ một mạng lưới kết nối mạng rộng lớn, cho phép các học sinh, giáo viên và nhà nghiên cứu truy cập và chia sẻ thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả.
    • Trong một khách sạn hoặc khu nghỉ dưỡng: Thiết bị chuyển mạch này có thể cung cấp một mạng Wi-Fi mạnh mẽ và ổn định cho khách, đồng thời tạo điều kiện cho việc quản lý và giám sát hệ thống mạng một cách hiệu quả.
    • Thiết bị chuyển mạch DrayTek Vigorswitch G2280x

    Đánh giá và nhận xét về Thiết bị chuyển mạch DrayTek Vigorswitch G2280x

    Công ty Enootech, nhà cung cấp của thiết bị chuyển mạch DrayTek Vigorswitch G2280x, cũng nhận được đánh giá cao từ chúng tôi về sự chuyên nghiệp và hiệu quả trong việc cung cấp và hỗ trợ các giải pháp mạng. Với dịch vụ sau bán hàng tận tâm và đáp ứng nhanh chóng, Enootech giúp khách hàng yên tâm về quyết định mua hàng của họ.

    Kết hợp với Thiết bị chuyển mạch DrayTek Vigorswitch G2280x, Enootech là một đối tác đáng tin cậy cho nhu cầu mạng của doanh nghiệp, đáp ứng hiệu quả nhu cầu kết nối mạng lớn, từ văn phòng công ty, trung tâm dữ liệu cho đến môi trường giáo dục.

    Nhìn chung, Vigorswitch G2280x cùng với sự hỗ trợ từ Enootech, tạo nên một giải pháp mạng toàn diện, mạnh mẽ và đáng tin cậy cho doanh nghiệp.

    📞 Liên hệ ngay để biết thêm thông tin và đặt hàng Enootech:

    📪️Email: [email protected]

    ☎️Liên hệ: 0333.516.816 

    INTERFACE
    LAN Port 24x 10/100/1000Mbps Ethernet, RJ-454x 1000Mbps/10Gbps SFP+
    Console Port 1x RJ-45
    Button 1x RST Button
    CAPACITY
    Buffer Size 12 Mbit
    Switching Capacity 128 Gbps
    Forwarding Rate 95.2 Mpps (64 bytes)
    MAC Address Table 16k
    Jumbo Frame Up to 12 KB
    L3 Routing Table 6k static route + 512 prefix route
    NETWORKING STANDARDS
    IP Version IPv4, IPv6
    Ethernet Standards 802.3 10Base-T802.3u 100Base-T802.3ab 1000Base-T802.3ae 10GBase-X802.3x Flow Control802.3 Auto-Negotiation802.1q Tag-based VLAN802.1p Class of Service802.1d STP802.1w RSTP802.1s MSTP802.3ad LACP802.1ad QinQ802.1x Port Access Control802.1AB LLDP802.3az EEE
    VLAN
    Max.Number of VLAN 256
    VLAN Type 802.1q Tag-basedMAC-basedProtocol-BasedManagement VLANVoice VLANSurveillance VLAN
    802.1x Guest VLAN
    Port Isolation
    GVRP
    Q-in-Q Basic
    ONVIF SURVEILLANCE
    Discovery
    Surveillance Topology
    Real-Time Video Streaming
    ONVIF Device Maintenance Device Info, Reset Factory Default, Time Settings, Reboot
    QOS
    Number of QoS Queues 8
    Queue Scheduling SPQ, WRR
    CoS (Class of Service) 802.1p CoS, DSCP, CoS-DSCP, IP Precedence
    Rate Limit & Shaping
    SECURITY
    Access Control List MAC, IPv4, IPv6
    Storm Control Broadcast, Unknown Multicast, Unknown Unicast
    DoS Defense
    802.1x Port Access Control
    IP Source Guard
    IP Conflict Detection
    IP Conflict Prevention
    Loop Protection
    Dynamic ARP Inspection
    DHCP Snooping with Option 82
    LINK AGGREGATION
    Max. Number of Group 8
    Max. Number of Member in Each Group 8
    Type Static, LACP
    Traffic Load Balancing MAC Address, IP/MAC Address
    MULTICAST
    IGMP Snooping v2, v3 (BISS)
    IGMP Querier
    MLD Snooping v1, v2 (Basic)
    Max. Number of Multicast Group 256
    Group Throttling
    Group Filtering
    MVR (Multicast VLAN Registration)
    LAYER 3 FEATURES
    Static Route
    VLAN Route
    DHCP Server
    AAA
    Authentication Server RADIUS, TACACS+
    Port Authorization
    Management Account
    RADIUS Attribute Assignment User Privilege, VLAN
    Accounting
    Multiple Server
    MANAGEMENT
    Web Interface HTTP, HTTPS
    Command Line Interface Telnet, SSH v2
    OpenVPN Client Certificate-based authentication
    User Authentication Local Database, RADIUS, TACACS+
    sFlow
    SNMP v1, v2, v3
    Private MIB
    RMON Group 1, 2, 3, 9
    LLDP LLDP-MED, Media Endpoint Discovery Extension
    Mail Alert Port Status, Port Speed, System Restart, IP Conflict
    Syslog
    2-Level Admin Privilege
    Multiple Admin Accounts
    Managed by VigorRouter SWM
    Managed by VigorConnect
    Managed by VigorACS 3
    Config File Export/Import
    Dual Image
    SNTP (Simple Network Time Protocol)
    Diagnostics Tools Port Mirroring, Ping, Cable Test
    PHYSICAL
    19-inch Rack Mountable Mouting Kit Included
    Power Input AC 100-240V @ 1A
    Max. Power Consumption 25 watts
    Dimension (mm) 441(W) x 197(D) x 45(H)
    Weight 2.44 kg (5.0 lb)
    Operating Temperature 0 to 45°C
    Storage Temperature -20 to 70°C
    Operating Humidity 10 to 90% non-condensing
    Storage Humidity 5 to 90% non-condensing
    Certificate

    Chat Facebook (8h-24h)
    Chat Zalo (8h-24h)
    0333.516.816 (8h-24h)